three-dimensional radar

Định nghĩa

Danh từ kép:
- Ra-đa ba chiều: "three-dimensional radar" một hệ thống ra-đa khả năng báo cáo độ cao (tọa độ thứ ba) của mục tiêu, bên cạnh phương vị (góc ngang) khoảng cách (tầm xa). Đây loại ra-đa tiên tiến hơn so với ra-đa hai chiều chỉ đo được phương vị khoảng cách.

dụ sử dụng
  • (Quân đội sử dụng một ra-đa ba chiều để theo dõi máy bay địchnhiều độ cao khác nhau.)
  • (Các hệ thống kiểm soát không lưu hiện đại dựa vào ra-đa ba chiều để đảm bảo khoảng cách an toàn giữa các máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phased-array three-dimensional radar": ra-đa ba chiều mảng pha, một công nghệ ra-đa tiên tiến sử dụng nhiều anten nhỏ để quét chùm tia điện tử.

    • The naval vessel is equipped with a phased-array three-dimensional radar for detecting stealth targets. (Tàu hải quân được trang bị ra-đa ba chiều mảng pha để phát hiện các mục tiêu tàng hình.)
  • "Three-dimensional radar coverage": vùng phủ sóng của ra-đa ba chiều.

    • The three-dimensional radar coverage extends up to 300 kilometers in range and 30 kilometers in altitude. (Vùng phủ sóng của ra-đa ba chiều mở rộng tới 300 km về tầm xa 30 km về độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Ra-đa hai chiều (two-dimensional radar): ra-đa chỉ đo được phương vị khoảng cách, không đo độ cao.
  • Ra-đa cảnh báo sớm (early warning radar): loại ra-đa dùng để phát hiện mục tiêu từ xa, thường bao gồm cả ra-đa ba chiều.
Từ đồng nghĩa
  • Ra-đa 3D (3D radar): thuật ngữ rút gọn phổ biến trong quân sự hàng không.
  • Ra-đa đo độ cao (height-finding radar): nhấn mạnh khả năng đo độ cao, nhưng thường một bộ phận trong hệ thống ra-đa ba chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Deploy a three-dimensional radar: triển khai ra-đa ba chiều.
      • The army plans to deploy a three-dimensional radar along the border. (Quân đội kế hoạch triển khai ra-đa ba chiều dọc biên giới.)
    • Operate a three-dimensional radar: vận hành ra-đa ba chiều.
      • Technicians are trained to operate a three-dimensional radar effectively. (Các kỹ thuật viên được đào tạo để vận hành ra-đa ba chiều hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
three-dimensional radar
A three-dimensional radar tracks an airplane's position in the sky.